Ford Everest 2026 – SUV 7 Chỗ Mạnh Mẽ, Xứng Tầm Mọi Hành Trình
Trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam, Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu với thiết kế hoàn toàn mới, nâng cấp toàn diện về công nghệ, an toàn và tiện nghi. Ra mắt chính thức tại Việt Nam là thị trường quốc tế đầu tiên, Everest thế hệ mới hiện có 4 phiên bản với 7 lựa chọn màu sắc – đáp ứng đa dạng nhu cầu từ gia đình đến doanh nhân.
Thiết Kế Ngoại Thất
Ford Everest 2026 áp dụng ngôn ngữ thiết kế toàn cầu của Ford với lưới tản nhiệt được mở rộng, thanh chrome nối liền hai đèn pha hình chữ C đặc trưng. Phần nắp ca-pô với đường gân dập nổi, loại bỏ hoàn toàn các chi tiết bo tròn của thế hệ cũ – tạo cảm giác mạnh mẽ và hiện đại hơn hẳn.
Kích thước tổng thể tăng theo cả 3 chiều: 4.914 × 1.923 × 1.842 mm, chiều dài cơ sở 2.900mm. Cụm đèn sau kết nối bằng logo Everest dạng chữ to bản. Phiên bản cao nhất được trang bị đèn LED Matrix hỗ trợ chiếu sáng góc khi đánh lái. Mâm 18 inch cho bản Ambiente, 20 inch cho 3 phiên bản còn lại.
Điểm Nổi Bật
Động cơ Bi-Turbo mạnh mẽ
2.0L Bi-Turbo Diesel 210 mã lực, 500 Nm, hộp số 10 cấp SelectShift – vượt trội mọi địa hình từ leo núi đến lầy lội nặng.
6 Chế độ địa hình
Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud & Ruts, Sand – minh họa 3D trực quan ngay trên đồng hồ tốc độ.
SYNC 4A thế hệ mới
Màn hình 12 inch dọc, CarPlay & Android Auto không dây, điều khiển giọng nói, modem 4G tích hợp FordPass.
Co-Pilot360 toàn diện
Phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù BLIS, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo cắt ngang phía sau.
7 chỗ – tiện nghi mọi hàng
Hàng 2 trượt về phía trước, hàng 3 gập điện (Titanium+). Mọi hàng đều có hộc đồ, sạc và cửa gió điều hòa.
Tương thích Diesel B20
Tất cả phiên bản tương thích diesel sinh học B20 – tiết kiệm hơn, ít ô nhiễm hơn, không cần thay đổi thói quen.
Động Cơ & Vận Hành
Everest 2026 trang bị động cơ diesel 2.0L EcoBlue với 2 lựa chọn: Turbo đơn 170 mã lực / 405 Nm kết hợp hộp số 6AT dẫn động cầu sau (RWD) cho bản Ambiente; và Bi-Turbo 210 mã lực / 500 Nm kết hợp hộp số 10AT dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD) cho các bản Sport, Titanium, Titanium+. Động cơ được tinh chỉnh giảm độ rung và giật đáng kể so với thế hệ trước.
Hệ dẫn động 4WD thông minh cùng 6 chế độ địa hình chuyên biệt – khóa vi sai cầu sau và hệ thống kiểm soát đường địa hình chỉ có ở bản Titanium và Titanium+. Khả năng lội nước 800mm giữ nguyên từ thế hệ cũ, khoảng sáng gầm 210mm.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | Ambiente | Sport / Titanium / Titanium+ |
|---|---|---|
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.914 × 1.923 × 1.842 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.900 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 | |
| Khả năng lội nước | 800 mm | |
| Động cơ | 2.0L Turbo đơn Diesel | 2.0L Bi-Turbo Diesel |
| Công suất (Ps/rpm) | 170 / 3.500 | 210 / 3.500 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 405 / 1.750–2.500 | 500 / 1.750–2.000 |
| Hộp số | 6AT | 10AT |
| Hệ dẫn động | RWD (cầu sau) | 4WD |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 80 lít | |
| La-zăng | Hợp kim 18 inch | Hợp kim 20 inch |
| Cỡ lốp | 265/50R20 | |
| Phanh trước / sau | Đĩa / Đĩa | |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ | |
| Hệ thống treo sau | Lò xo trụ, giảm chấn, Watts linkage | |
| Số chỗ ngồi | 7 | |
| Túi khí | 7 túi khí | |
| Tương thích Diesel B20 | Có (tất cả phiên bản) | |
So Sánh Các Phiên Bản
| Trang bị | Ambiente | Sport | Titanium | Titanium+ |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Turbo đơn | Bi-Turbo | ||
| Hộp số | 6AT | 10AT | ||
| Dẫn động | RWD | 4WD | ||
| Màn hình giải trí | 10.1″ | 10.1″ | 12″ | 12″ |
| Cửa sổ trời | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Camera 360° | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Hàng ghế 3 gập điện | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Sưởi ghế trước | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Cảm biến áp suất lốp | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Phanh tay điện tử | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Hệ thống lọc không khí | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
Bảng Giá Ford Everest 2026
| Phiên bản | Dẫn động | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| Ambiente | 4×2 RWD | Turbo đơn 6AT | 1.099.000.000 đ |
| Sport | 4×2 | Bi-Turbo 10AT | 1.178.000.000 đ |
| Sport SE Trắng Tuyết | 4×2 | Bi-Turbo 10AT | 1.199.000.000 đ |
| Titanium Phổ biến | 4×4 | Bi-Turbo 10AT | 1.299.000.000 đ |
| Titanium 4×4 | 4×4 | Bi-Turbo 10AT | 1.468.000.000 đ |
| Platinum Cao cấp nhất | 4×4 | Bi-Turbo 10AT | 1.545.000.000 đ |
Ford Everest Có Phải Lựa Chọn Phù Hợp Với Bạn?
Nếu bạn cần một chiếc SUV 7 chỗ đủ mạnh để leo núi cuối tuần, đủ sang để dùng trong công việc và đủ rộng cho cả gia đình – Ford Everest 2026 khó có đối thủ xứng tầm trong tầm giá. Bản Ambiente tối ưu ngân sách; Titanium 4×4 là điểm cân bằng hoàn hảo trang bị và giá tiền; Platinum dành cho những ai muốn trải nghiệm tất cả những gì tốt nhất Ford mang lại.
Quan Tâm Đến Ford Everest 2026?
Đội ngũ tư vấn Ford Biên Hòa sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn phiên bản phù hợp, báo giá lăn bánh chi tiết và đặt lịch lái thử ngay hôm nay.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.