Ford Everest

1,099,000,000 

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI THƯỜNG XUYÊN THAY ĐỔI NÊN QUÝ KHÁCH LIÊN HỆ TRỰC TIẾP ĐỂ ĐƯỢC NHÂN VIÊN TƯ VẤN TẬN TÌNH

CẢM ƠN QUÝ KHÁCH ĐÃ XEM TRANG

Phiên bản Giá
Ambiente 4x2 1.099.000.000đ
Sport 1.178.000.000đ
Sport SE (Trắng Tuyết) 1.199.000.000đ
Titanium 4x2 1.299.000.000đ
Titanium 4x4 1.468.000.000đ
Platinum 4x4 1.545.000.000đ

DỰ TOÁN CHI PHÍ LĂN BÁNH
Ford Everest
💰 Chi phí lăn bánh chi tiết
Phiên bản
Giá niêm yết 1.099.000.000đ
Nơi đăng ký trước bạ
Lệ phí trước bạ
Phí biển số 1.000.000đ
Phí đăng kiểm 500.000đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000đ
Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự 500.000đ
📞 Hỗ trợ liên hệ: 0948009003
👉 Tổng lăn bánh

📱 Tải xuống điện thoại: nhấn nút bên dưới, mở file PDF trong ứng dụng của bạn.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh

0948009003 facebook nhắn Zalo

Màu xe có sẵn
Trắng ngọc trai
Đen bóng
Nâu đồng
Bạc ánh kim
Xám titan
Vàng đất
Đỏ cam

Phiên bản
Giá xe
Số tiền trả trước
Thời hạn vay
Lãi suất năm đầu
Lãi suất năm tiếp theo

* Số liệu mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế tùy theo ngân hàng và thời điểm vay.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng trả góp

Ford Everest 2026 – SUV 7 Chỗ Mạnh Mẽ, Xứng Tầm Mọi Hành Trình

Trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam, Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu với thiết kế hoàn toàn mới, nâng cấp toàn diện về công nghệ, an toàn và tiện nghi. Ra mắt chính thức tại Việt Nam là thị trường quốc tế đầu tiên, Everest thế hệ mới hiện có 4 phiên bản với 7 lựa chọn màu sắc – đáp ứng đa dạng nhu cầu từ gia đình đến doanh nhân.

Ford Everest 2026 – SUV 7 chỗ
210ps
Công suất Bi-Turbo
500Nm
Mô-men xoắn
800mm
Khả năng lội nước
7túi khí
Tiêu chuẩn mọi bản

Thiết Kế Ngoại Thất

Ford Everest 2026 áp dụng ngôn ngữ thiết kế toàn cầu của Ford với lưới tản nhiệt được mở rộng, thanh chrome nối liền hai đèn pha hình chữ C đặc trưng. Phần nắp ca-pô với đường gân dập nổi, loại bỏ hoàn toàn các chi tiết bo tròn của thế hệ cũ – tạo cảm giác mạnh mẽ và hiện đại hơn hẳn.

Kích thước tổng thể tăng theo cả 3 chiều: 4.914 × 1.923 × 1.842 mm, chiều dài cơ sở 2.900mm. Cụm đèn sau kết nối bằng logo Everest dạng chữ to bản. Phiên bản cao nhất được trang bị đèn LED Matrix hỗ trợ chiếu sáng góc khi đánh lái. Mâm 18 inch cho bản Ambiente, 20 inch cho 3 phiên bản còn lại.

Ford Everest Sport 2026

Điểm Nổi Bật

⚙️

Động cơ Bi-Turbo mạnh mẽ

2.0L Bi-Turbo Diesel 210 mã lực, 500 Nm, hộp số 10 cấp SelectShift – vượt trội mọi địa hình từ leo núi đến lầy lội nặng.

🏔️

6 Chế độ địa hình

Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud & Ruts, Sand – minh họa 3D trực quan ngay trên đồng hồ tốc độ.

📱

SYNC 4A thế hệ mới

Màn hình 12 inch dọc, CarPlay & Android Auto không dây, điều khiển giọng nói, modem 4G tích hợp FordPass.

🛡️

Co-Pilot360 toàn diện

Phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo điểm mù BLIS, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo cắt ngang phía sau.

👨‍👩‍👧‍👦

7 chỗ – tiện nghi mọi hàng

Hàng 2 trượt về phía trước, hàng 3 gập điện (Titanium+). Mọi hàng đều có hộc đồ, sạc và cửa gió điều hòa.

🔋

Tương thích Diesel B20

Tất cả phiên bản tương thích diesel sinh học B20 – tiết kiệm hơn, ít ô nhiễm hơn, không cần thay đổi thói quen.

Động Cơ & Vận Hành

Everest 2026 trang bị động cơ diesel 2.0L EcoBlue với 2 lựa chọn: Turbo đơn 170 mã lực / 405 Nm kết hợp hộp số 6AT dẫn động cầu sau (RWD) cho bản Ambiente; và Bi-Turbo 210 mã lực / 500 Nm kết hợp hộp số 10AT dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD) cho các bản Sport, Titanium, Titanium+. Động cơ được tinh chỉnh giảm độ rung và giật đáng kể so với thế hệ trước.

Hệ dẫn động 4WD thông minh cùng 6 chế độ địa hình chuyên biệt – khóa vi sai cầu sau và hệ thống kiểm soát đường địa hình chỉ có ở bản Titanium và Titanium+. Khả năng lội nước 800mm giữ nguyên từ thế hệ cũ, khoảng sáng gầm 210mm.

Nội Thất & Tiện Nghi

Nội thất Ford Everest 2026
🖥️
Màn hình 10.1″ / 12″ 10.1 inch (Ambiente/Sport), 12 inch (Titanium+). Tất cả cảm ứng dọc.
🎙️
SYNC 4A & FordPass Đề nổ từ xa, mở/khóa cửa, kiểm tra xe qua smartphone.
❄️
Điều hòa tự động 2 vùng Tự động 2 vùng, cửa gió riêng hàng 2 và hàng 3.
💺
Ghế da chỉnh điện Ghế lái 8 hướng (Ambiente) / 6 hướng hành khách (Sport+). Titanium+ có sưởi ghế.
🔊
Âm thanh 8 / 10 loa 8 loa (Ambiente/Sport), 10 loa (Titanium). Kết nối Bluetooth, AUX, USB.
🔌
Sạc không dây Trang bị tiêu chuẩn tất cả phiên bản. Cổng sạc mọi hàng ghế.
🌤️
Cửa sổ trời Không có ở Ambiente. Có ở Sport, Titanium, Titanium+.
📷
Camera 360° Chỉ có ở Titanium+. Các bản khác có camera lùi và cảm biến sau.

Trang Bị An Toàn

🛡️
7 túi khí tiêu chuẩn Trang bị đồng đều tất cả 4 phiên bản, không phân biệt bản thấp hay cao.
👁️
Cảnh báo điểm mù BLIS Hỗ trợ chuyển làn an toàn, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi – toàn bộ phiên bản.
🚨
Phanh khẩn cấp tự động Hỗ trợ phanh khi gặp chướng ngại vật. Có từ bản Sport trở lên.
🅿️
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Đỗ xe song song tự động. Có ở Titanium+ (trang bị E-shifter).
🛣️
Hỗ trợ giữ làn đường Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn. Có từ bản Sport trở lên.
⚖️
Cân bằng điện tử ESC ABS, EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hỗ trợ đổ đèo tiêu chuẩn.

Thông Số Kỹ Thuật

Hạng mục Ambiente Sport / Titanium / Titanium+
Kích thước D×R×C (mm)4.914 × 1.923 × 1.842
Chiều dài cơ sở (mm)2.900
Khoảng sáng gầm (mm)210
Khả năng lội nước800 mm
Động cơ2.0L Turbo đơn Diesel2.0L Bi-Turbo Diesel
Công suất (Ps/rpm)170 / 3.500210 / 3.500
Mô-men xoắn (Nm/rpm)405 / 1.750–2.500500 / 1.750–2.000
Hộp số6AT10AT
Hệ dẫn độngRWD (cầu sau)4WD
Dung tích thùng nhiên liệu80 lít
La-zăngHợp kim 18 inchHợp kim 20 inch
Cỡ lốp265/50R20
Phanh trước / sauĐĩa / Đĩa
Hệ thống treo trướcĐộc lập, tay đòn kép, lò xo trụ
Hệ thống treo sauLò xo trụ, giảm chấn, Watts linkage
Số chỗ ngồi7
Túi khí7 túi khí
Tương thích Diesel B20Có (tất cả phiên bản)

So Sánh Các Phiên Bản

Trang bị Ambiente Sport Titanium Titanium+
Động cơTurbo đơnBi-Turbo
Hộp số6AT10AT
Dẫn độngRWD4WD
Màn hình giải trí10.1″10.1″12″12″
Cửa sổ trời
Camera 360°
Hàng ghế 3 gập điện
Sưởi ghế trước
Cảm biến áp suất lốp
Hỗ trợ phanh khẩn cấp
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Phanh tay điện tử
Hệ thống lọc không khí

Bảng Giá Ford Everest 2026

Phiên bản Dẫn động Động cơ Giá niêm yết
Ambiente 4×2 RWD Turbo đơn 6AT 1.099.000.000 đ
Sport 4×2 Bi-Turbo 10AT 1.178.000.000 đ
Sport SE Trắng Tuyết 4×2 Bi-Turbo 10AT 1.199.000.000 đ
Titanium Phổ biến 4×4 Bi-Turbo 10AT 1.299.000.000 đ
Titanium 4×4 4×4 Bi-Turbo 10AT 1.468.000.000 đ
Platinum Cao cấp nhất 4×4 Bi-Turbo 10AT 1.545.000.000 đ
⚠️ Lưu ý: Giá niêm yết chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm bắt buộc và các chi phí phát sinh. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và chương trình ưu đãi của đại lý. Liên hệ Ford Biên Hòa để nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất.

Ford Everest Có Phải Lựa Chọn Phù Hợp Với Bạn?

Nếu bạn cần một chiếc SUV 7 chỗ đủ mạnh để leo núi cuối tuần, đủ sang để dùng trong công việc và đủ rộng cho cả gia đình – Ford Everest 2026 khó có đối thủ xứng tầm trong tầm giá. Bản Ambiente tối ưu ngân sách; Titanium 4×4 là điểm cân bằng hoàn hảo trang bị và giá tiền; Platinum dành cho những ai muốn trải nghiệm tất cả những gì tốt nhất Ford mang lại.

Quan Tâm Đến Ford Everest 2026?

Đội ngũ tư vấn Ford Biên Hòa sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn phiên bản phù hợp, báo giá lăn bánh chi tiết và đặt lịch lái thử ngay hôm nay.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ford Everest”

Liên hệ Call Zalo
Top
Dự toán chi phí lăn bánh
DỰ TOÁN CHI PHÍ LĂN BÁNH
Ford Raptor
💰 Chi phí lăn bánh chi tiết
Phiên bản
Giá niêm yết 1.299.000.000đ
Nơi đăng ký trước bạ
Lệ phí trước bạ
Phí biển số 1.000.000đ
Phí đăng kiểm 500.000đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000đ
Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự 500.000đ
📞 Hỗ trợ liên hệ: 0948009003
👉 Tổng lăn bánh

📱 Tải xuống điện thoại: nhấn nút bên dưới, mở file PDF trong ứng dụng của bạn.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh

Dự toán chi phí lăn bánh
DỰ TOÁN CHI PHÍ LĂN BÁNH
Ford Transit
💰 Chi phí lăn bánh chi tiết
Phiên bản
Giá niêm yết 907.000.000đ
Nơi đăng ký trước bạ
Lệ phí trước bạ
Phí biển số 1.000.000đ
Phí đăng kiểm 500.000đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000đ
Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự 500.000đ
📞 Hỗ trợ liên hệ: 0948009003
👉 Tổng lăn bánh

📱 Tải xuống điện thoại: nhấn nút bên dưới, mở file PDF trong ứng dụng của bạn.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh

Dự toán chi phí lăn bánh
DỰ TOÁN CHI PHÍ LĂN BÁNH
Ford Ranger
💰 Chi phí lăn bánh chi tiết
Phiên bản
Giá niêm yết 707.000.000đ
Nơi đăng ký trước bạ
Lệ phí trước bạ
Phí biển số 1.000.000đ
Phí đăng kiểm 500.000đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000đ
Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự 500.000đ
📞 Hỗ trợ liên hệ: 0948009003
👉 Tổng lăn bánh

📱 Tải xuống điện thoại: nhấn nút bên dưới, mở file PDF trong ứng dụng của bạn.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh

Dự toán chi phí lăn bánh
DỰ TOÁN CHI PHÍ LĂN BÁNH
Ford Mustang Mach E
💰 Chi phí lăn bánh chi tiết
Phiên bản
Giá niêm yết 1.699.000.000đ
Nơi đăng ký trước bạ
Lệ phí trước bạ
Phí biển số 1.000.000đ
Phí đăng kiểm 500.000đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000đ
Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự 500.000đ
📞 Hỗ trợ liên hệ: 0948009003
👉 Tổng lăn bánh

📱 Tải xuống điện thoại: nhấn nút bên dưới, mở file PDF trong ứng dụng của bạn.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh

Dự toán chi phí lăn bánh
DỰ TOÁN CHI PHÍ LĂN BÁNH
Ford Territory
💰 Chi phí lăn bánh chi tiết
Phiên bản
Giá niêm yết 739.000.000đ
Nơi đăng ký trước bạ
Lệ phí trước bạ
Phí biển số 1.000.000đ
Phí đăng kiểm 500.000đ
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000đ
Bảo hiểm Trách nhiệm dân sự 500.000đ
📞 Hỗ trợ liên hệ: 0948009003
👉 Tổng lăn bánh

📱 Tải xuống điện thoại: nhấn nút bên dưới, mở file PDF trong ứng dụng của bạn.

📋 Chọn cách nhận kết quả

Chọn kênh để nhận bảng dự toán chi phí lăn bánh