Ford Ranger 2026 – Bán Tải Số 1 Việt Nam
Trong suốt nhiều năm liên tiếp, Ford Ranger giữ vững ngôi vương doanh số xe bán tải tại Việt Nam với thị phần áp đảo phân khúc. Phiên bản 2026 tiếp tục kế thừa triết lý Built Ford Tough – mạnh mẽ, bền bỉ và thông minh hơn – với loạt nâng cấp về công nghệ, tiện nghi và an toàn trên tất cả các phiên bản.
Thiết Kế Ngoại Thất
Ford Ranger 2026 mang ngôn ngữ thiết kế đặc trưng với cụm đèn pha C-Clamp LED nổi bật, lưới tản nhiệt chia tầng táo bạo và vòm bánh xe cơ bắp tạo nét mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên. Các đường dập gân rõ khối trên thân xe tạo chiều sâu và cảm giác cứng cáp, phù hợp với một chiếc bán tải chính hiệu.
Phân cấp rõ ràng theo phiên bản: XLS ốp đen nhám thực dụng; Sport/Wildtrak đèn LED viền chữ C sắc nét; Stormtrak đèn LED Matrix tự động chống chói. Kích thước tổng thể 5.362 × 1.918 × 1.875 mm, trục cơ sở 3.270mm rộng rãi, khoảng sáng gầm 237mm và khả năng lội nước 800mm.
Điểm Nổi Bật
Động cơ Bi-Turbo mạnh mẽ
2.0L Bi-Turbo Diesel 210 mã lực, 500 Nm – hộp số 10AT SelectShift. Vượt trội mọi địa hình từ đô thị đến công trường nặng.
6 Chế độ địa hình
Normal, Eco, Tow/Haul, Slippery, Mud & Ruts, Sand – hiển thị 3D trực quan trên đồng hồ kỹ thuật số. Riêng Stormtrak thêm Rock Crawl.
SYNC 4 & FordPass
Màn hình 10.1″–12″ dọc, CarPlay & Android Auto không dây, modem Wi-Fi tích hợp, đề nổ/mở khóa từ xa qua app FordPass.
Thùng xe đa năng
Thùng rộng dài, điểm neo hàng 4 góc chắc chắn. Wildtrak/Stormtrak có nắp thùng thể thao lắp đặt linh hoạt theo nhu cầu chở hàng.
7 túi khí tiêu chuẩn
Tất cả phiên bản đều có 7 túi khí, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc – an toàn không phân biệt bản cao hay thấp.
Giữ giá tốt nhất phân khúc
Cộng đồng người dùng lớn mạnh, phụ tùng dễ tìm, đại lý rộng khắp. Ranger giữ giá xe cũ tốt nhất trong phân khúc bán tải Việt Nam.
Động Cơ & Vận Hành
Ford Ranger 2026 tại Việt Nam trang bị 2 loại động cơ diesel 2.0L EcoBlue: Turbo đơn 170 mã lực / 405 Nm kết hợp hộp số 6AT cho bản XLS 4×2; và Bi-Turbo 210 mã lực / 500 Nm kết hợp hộp số 10AT cho các bản Sport, Wildtrak, Stormtrak. Toàn bộ các phiên bản tương thích diesel sinh học B20 – thân thiện môi trường hơn mà không cần thay đổi thói quen tiếp nhiên liệu.
Hệ dẫn động RWD (XLS 4×2) và 4WD (các bản còn lại) với 6 chế độ địa hình chuyên biệt. Khóa vi sai cầu sau và kiểm soát đường địa hình Trail Control chỉ có trên Wildtrak và Stormtrak. Khoảng sáng gầm 237mm, góc tiếp cận 29.5°, góc thoát 24.5° và lội nước 800mm đảm bảo không địa hình nào là giới hạn.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | XLS 4×2 | Sport / Wildtrak / Stormtrak |
|---|---|---|
| Kích thước D×R×C (mm) | 5.362 × 1.918 × 1.875 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 237 | |
| Khả năng lội nước | 800 mm | |
| Động cơ | 2.0L Turbo đơn Diesel | 2.0L Bi-Turbo Diesel |
| Công suất (ps/rpm) | 170 / 3.500 | 210 / 3.500 |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 405 / 1.750–2.500 | 500 / 1.750–2.000 |
| Hộp số | 6AT | 10AT SelectShift |
| Hệ dẫn động | RWD (cầu sau) | 4WD |
| Chế độ địa hình | — | 6 chế độ (Stormtrak thêm Rock Crawl) |
| Tải trọng thùng tối đa | ~1.000 kg | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 80 lít | |
| Tương thích Diesel B20 | Có (tất cả phiên bản) | |
| Số chỗ ngồi | 5 (cabin kép) | |
| Túi khí | 7 túi khí tiêu chuẩn | |
So Sánh Các Phiên Bản
| Trang bị | XLS 4×2 | Sport 4×4 | Wildtrak 4×4 | Stormtrak 4×4 |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Turbo đơn | Bi-Turbo | ||
| Hộp số | 6AT | 10AT | ||
| Dẫn động | RWD | 4WD | ||
| Màn hình | 10.1″ | 10.1″ | 12″ | 12″ |
| Đèn pha | Halogen | LED | LED | LED Matrix |
| Camera 360° | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Sạc không dây | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Ghế da chỉnh điện | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Khóa vi sai cầu sau | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
| Rock Crawl | ✕ | ✕ | ✕ | ✓ |
| Phanh khẩn cấp tự động | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Kiểm soát hành trình | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ |
Bảng Giá Ford Ranger 2026
| Phiên bản | Dẫn động | Động cơ | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| XLS 2.0L Tiết kiệm | 4×2 RWD | Turbo đơn 6AT | 707.000.000 đ |
| Sport 2.0L Phổ biến | 4×4 | Bi-Turbo 10AT | 864.000.000 đ |
| Wildtrak 2.0L BiT | 4×4 | Bi-Turbo 10AT | 979.000.000 đ |
| Stormtrak Cao cấp nhất | 4×4 | Bi-Turbo 10AT | 1.039.000.000 đ |
Ford Ranger 2026 phù hợp với mọi nhu cầu: XLS 4×2 tối ưu chi phí cho công việc hàng ngày; Sport 4×4 cân bằng hoàn hảo trang bị và giá; Wildtrak lựa chọn hàng đầu cho gia đình yêu địa hình; Stormtrak dành cho những ai muốn tất cả trong một chiếc bán tải.
Quan Tâm Đến Ford Ranger 2026?
Đội ngũ tư vấn Ford Đồng Nai sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn phiên bản phù hợp, báo giá lăn bánh chi tiết và đặt lịch lái thử tại nhà miễn phí!







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.